Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "luật giao dịch chứng khoán" (1)
luật giao dịch chứng khoán

Tiếng Anh
Danh từsecurities trading law
Từ liên quan "luật giao dịch chứng khoán" (1)
vi phạm luật giao dịch chúng khoán

Tiếng Anh
Danh từviolation of the securities and exchange law
Cụm từ "luật giao dịch chứng khoán" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
